chú rể

chú rể

Chú rể mặc bộ vest đen và cười tươi trong ngày cưới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông trong ngày cưới: "chú rể" chỉ người đàn ông đang kết hôn, người cùng với cô dâu chính thức trở thành vợ chồng trong lễ cưới.
    • Người chồng mới trong buổi lễ: "chú rể" cũng được dùng để gọi người đàn ông trong thời gian diễn ra hôn lễ, trước khi trở thành chồng chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cô dâu chú rể cùng nhau trao nhẫn trong lễ cưới. (Người phụ nữ người đàn ông trong ngày cưới cùng nhau trao nhẫn.)
    • Chú rể mặc bộ vest trắng rất lịch lãm. (Người đàn ông kết hôn mặc bộ vest trắng rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cô dâu chú rể": cặp đôi chính trong lễ cưới.

    • Cô dâu chú rể cùng nhau cắt bánh cưới. (Cặp đôi trong hôn lễ cùng nhau cắt bánh.)
  • "phù rể": người bạn đồng hành hỗ trợ chú rể trong lễ cưới.

    • Anh ấy phù rể cho chú rể trong đám cưới. (Anh ấy làm người hỗ trợ chú rể.)
Biến thể từ gần giống
  • Rể (danh từ): con rể, người đàn ông kết hôn với con gái của người khác.

    • Anh ấy rể của gia đình tôi. (Anh ấy chồng của con gái tôi.)
  • Chồng (danh từ): người đàn ông đã kết hôn, đối tác trong hôn nhân (sau lễ cưới).

    • Chồng ấy bác sĩ. (Người đàn ông kết hôn với ấy bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tân lang: người đàn ông trong ngày cưới (từ Hán Việt trang trọng).
    • Tân lang tân nương cùng nhau ra mắt họ hàng. (Chú rể cô dâu cùng nhau gặp họ hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chú rể bỏ chạy: tình huống chú rể không đến dự lễ cưới hoặc hủy hôn.
    • Câu chuyện chú rể bỏ chạy gây sốc cho cả làng. (Tình huống chú rể không đến dự lễ cưới làm mọi người ngạc nhiên.)